Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 20/11/2027

Giờ Việt Nam09:58:24Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 11 · 2027

20

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 10 · 2027

23

Ngày Quý Mão

Tháng Tân Hợi · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtChấm điểm 85/100

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Kim Quỹ, Lục Diệu Tiểu Cát và trực Định. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Định · Sao Nữ · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
  • Ngày Nhà giáo Việt Nam

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Ngày Nhà giáo Việt NamViệt Nam

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Nhà giáo Việt NamViệt Nam · Ngày kỷ niệm
  • Ngày Quốc tế Thiếu nhi (UNICEF — 20/11)Quốc tế · Ngày kỷ niệm

Xem ngày tốt xấu 20/11/2027

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Kim Quỹ, Lục Diệu Tiểu Cát và trực Định. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng85/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngƯu tiên hơn cho mở cửa hàng hoặc bắt đầu hoạt động kinh doanh — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 72/100
  • Cưới hỏiCác tiêu chí lịch truyền thống thuận hơn cho cưới hỏi — vẫn nên xem giờ Hoàng đạo cùng gia đình.
    Điểm 69/100
  • Động thổ / xây sửaThuận hơn để khởi công hoặc sửa chữa lớn — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100
  • Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.
    Điểm 79/100
  • Đi đường / xuất hànhThuận hơn cho xuất hành hoặc đi đường xa theo lịch truyền thống.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcThuận hơn để ký kết hoặc chốt thỏa thuận — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 74/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Nữ: Việc nhà, may mặc.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Nữ: Khởi sự quá lớn.
  • Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
  • Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Nữ: Trung bình — việc nhỏ ổn.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Định

Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Sao ngày
Sao Nữ

Nữ Thổ Bức. Trung bình — việc nhỏ ổn.

Nên: Việc nhà, may mặc.
Tránh: Khởi sự quá lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim).

Tiết Lập Đông
Bắt đầu lúc 22:35 ngày 07/11/2027
Kết thúc lúc 20:08 ngày 22/11/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Xem lịch tháng 11/2027 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 10/2027

Lịch âm dương tháng 11 năm 2027

Tháng 12/2027

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 11/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 20/11/2027 — Quý Mão, Ngày tốt | Lịch Nhanh