Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 19/8/2027

Giờ Việt Nam09:50:47Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 8 · 2027

19

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 7 · 2027

18

Ngày Canh Ngọ

Tháng Mậu Thân · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtChấm điểm 75/100

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Tư Mệnh, Lục Diệu Không Vong và trực Khai. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Không Vong · Trực Khai · Sao Giác · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
  • Cách mạng tháng Tám

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Cách mạng tháng TámViệt Nam

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Cách mạng tháng Tám thành công tại Hà Nội (1945)Việt Nam · Ngày lịch sử

Xem ngày tốt xấu 19/08/2027

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Tư Mệnh, Lục Diệu Không Vong và trực Khai. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng75/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.
    Điểm 64/100
  • Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaCó thể làm việc nhỏ; với khởi công lớn nên cân nhắc dời hoặc chọn giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 50/100
  • Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thường; thỏa thuận lớn nên cân nhắc giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Giác: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Nên tránh
  • Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Giác: Kiện tụng.
  • Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
  • Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Giác: Sao tốt — tạo dựng thuận.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Không Vong

Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Trực ngày
Trực Khai

Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Sao ngày
Sao Giác

Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận.

Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Tránh: Kiện tụng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ).

Tiết Lập Thu
Bắt đầu lúc 00:23 ngày 08/08/2027
Kết thúc lúc 15:05 ngày 23/08/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.

Xem lịch tháng 8/2027 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 7/2027

Lịch âm dương tháng 8 năm 2027

Tháng 9/2027

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 8/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 19/08/2027 — Canh Ngọ, Ngày tốt | Lịch Nhanh