Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 7/5/2027

Giờ Việt Nam09:04:53Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 2027

7

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 4 · 2027

2

Ngày Bính Tuất

Tháng Ất Tỵ · Năm Đinh Mùi

Ngày bình thườngChấm điểm 55/100

Ngày bình thường (sao Bảo Quang, Lục Diệu Lưu Niên, trực Chấp). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hoàng đạo (Bảo Quang) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Chấp · Sao Ngưu · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
  • Chiến thắng Điện Biên Phủ

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Chiến thắng Điện Biên PhủViệt Nam

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)Việt Nam · Ngày lịch sử

Xem ngày tốt xấu 07/05/2027

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Ngày bình thường (sao Bảo Quang, Lục Diệu Lưu Niên, trực Chấp). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng55/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 48/100
  • Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 37/100
  • Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 42/100
  • Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 63/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Theo sao Ngưu: Việc nông nhẹ.
Nên tránh
  • Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
  • Theo sao Ngưu: Động thổ, cưới hỏi.
  • Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Giờ Hoàng đạo

Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Ngưu: Kỵ động thổ, hôn nhân.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Trực ngày
Trực Chấp

Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Sao ngày
Sao Ngưu

Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.

Nên: Việc nông nhẹ.
Tránh: Động thổ, cưới hỏi.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (hành Thổ).

Tiết Thanh minh
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 26/04/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 11/05/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.

Xem lịch tháng 5/2027 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 5/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 07/05/2027 — Bính Tuất, Ngày bình thường | Lịch Nhanh