Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 18/3/2027

Giờ Việt Nam09:08:05Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 3 · 2027

18

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 2027

11

Ngày Bính Thân

Tháng Quý Mão · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtChấm điểm 75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Bảo Quang, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Chấp). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Bảo Quang) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Chấp · Sao Khuê · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 18/03/2027

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Bảo Quang, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Chấp). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng75/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 64/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 53/100
  • Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Theo sao Khuê: Học hành, văn thư.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
  • Theo sao Khuê: Đầu tư mạo hiểm.
  • Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Khuê: Ổn định, không nên nóng vội.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Chấp

Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Sao ngày
Sao Khuê

Khuê Mộc Lang. Ổn định, không nên nóng vội.

Nên: Học hành, văn thư.
Tránh: Đầu tư mạo hiểm.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa).

Tiết Lập xuân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 24/02/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 11/03/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.

Xem lịch tháng 3/2027 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 3/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 18/03/2027 — Bính Thân, Ngày tốt | Lịch Nhanh