26
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 26/4/2026
10
Nhiều dấu hiệu trong ngày chưa thuận, nổi bật là Thiên Hình, Lục Diệu Xích Khẩu và trực Mãn. Không cần kiêng mọi việc, nhưng nên hoãn những việc có điểm thấp và tập trung hoàn tất việc đang làm.
- Giỗ Tổ Hùng Vương
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Giỗ Tổ Hùng VươngViệt Nam
Xem ngày tốt xấu 26/04/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Nhiều dấu hiệu trong ngày chưa thuận, nổi bật là Thiên Hình, Lục Diệu Xích Khẩu và trực Mãn. Không cần kiêng mọi việc, nhưng nên hoãn những việc có điểm thấp và tập trung hoàn tất việc đang làm.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngNgày này không được ưu tiên để mở cửa hàng hoặc bắt đầu hoạt động kinh doanh.Điểm 32/100
- Cưới hỏiCác tiêu chí lịch truyền thống trong ngày không thuận cho việc cưới hỏi.Điểm 21/100
- Động thổ / xây sửaKhông nên ưu tiên khởi công hoặc sửa chữa lớn trong ngày này.Điểm 26/100
- Thu hồi / hoàn tấtCó thể hoàn tất việc thường; việc quan trọng nên chọn giờ tốt.Điểm 63/100
- Đi đường / xuất hànhNên tránh xuất hành lớn nếu có thể dời; chuyến bắt buộc thì chọn giờ tốt.Điểm 42/100
- Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thông thường, nhưng nên tránh chốt thỏa thuận quan trọng khi đang vội.Điểm 34/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Mãn: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Tinh: Công việc thường ngày.
- Theo trực Mãn: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Tinh: Quyết định nóng vội.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Một số tiêu chí quan trọng đang bất lợi, nhưng điều đó không có nghĩa mọi việc đều xấu. Điểm theo từng việc bên trên là cách đọc hữu ích hơn kết luận chung.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Hình — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Mãn — nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tinh: Trung bình — giữ ổn định.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.
Nên: Công việc thường ngày.
Tránh: Quyết định nóng vội.
Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ).
Tiết Cốc Vũ
Bắt đầu lúc 08:24 ngày 20/04/2026
Kết thúc lúc 18:30 ngày 05/05/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.
Xem lịch tháng 4/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 4/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.