Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 20/10/2015

Giờ Việt Nam17:16:05Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 10 · 2015

20

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 9 · 2015

8

Ngày Kỷ Tỵ

Tháng Bính Tuất · Năm Ất Mùi

Ngày tốt xấu đan xenMức tham khảo 45/100

Ngày này không nghiêng hẳn về tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Nguy. Xuất hành phù hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà cần được cân nhắc kỹ.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Nguy · Sao Chủy · tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)
  • Ngày Phụ nữ Việt Nam

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Ngày Phụ nữ Việt NamViệt Nam

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Phụ nữ Việt NamViệt Nam · Ngày kỷ niệm

Xem ngày tốt xấu 20/10/2015

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.

Đánh giá chung
Mức đánh giá chung45/100Dùng để so sánh giữa các ngày

Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngKhông phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
    Không nên ưu tiên 40/100
  • Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
    Không nên ưu tiên 37/100
  • Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.
    Không nên ưu tiên 34/100
  • Cầu tài, thu tiềnKhông thuận cho việc cầu tài hoặc giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
    Không nên ưu tiên 39/100
  • Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
    Có thể cân nhắc 50/100
  • Ký kết, thỏa thuậnCó thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
    Có thể cân nhắc 50/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày

Việc phù hợp hơn
  • Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Chủy, ngày này có thể dùng cho Việc khô ráo trong nhà.
Việc nên cân nhắc
  • Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Chủy, ngày này không thuận cho Đào giếng, tháo nước, động thủy.
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa cùng nghiêng về một phía. Vì vậy, lựa chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện hữu ích hơn một kết luận chung.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm thuận khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chủy. Kỵ đào ao, tháo nước.

Cách hiểu nhanh

Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.

Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Lục Diệu là gì?

Trực ngày
Trực Nguy

Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Tìm hiểu cách đọc 12 trực

Sao ngày
Sao Chủy

Chủy Hỏa Hầu. Kỵ đào ao, tháo nước.

Nên: Việc khô ráo trong nhà.
Tránh: Đào giếng, tháo nước, động thủy.

Nhị thập bát tú là gì?

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc).

Tiết Hàn Lộ
Bắt đầu lúc 21:29 ngày 08/10/2015
Kết thúc lúc 00:37 ngày 24/10/2015

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tìm hiểu 24 tiết khí

Kiêng theo Bành Tổ

Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng.
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Cách hiểu Bành Tổ bách kỵ

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.

Cách đọc hướng xuất hành

Mốc gần ngày này

Xem lịch tháng 10/2015 (bấm để mở lưới ngày)
Tháng 9/2015

Lịch âm dương tháng 10 năm 2015

Tháng 11/2015

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 10/2015 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch vạn niên ngày 20/10/2015 — Kỷ Tỵ, Ngày tốt xấu đan xen | Lịch Nhanh