Âm lịch
Mùng 1 và ngày Rằm năm 2035
Bảng đổi Âm–Dương: mỗi Mùng 1 và Rằm trong năm 2035 kèm ngày dương, thứ và can chi — dữ liệu Âm–Dương lịch Việt Nam, tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Mùng 1 năm 2035
- Mùng 1 tháng 12 âm — Thứ ba, 09/01/2035 · Canh Ngọ · Tháng 1/2035
- Mùng 1 tháng 1 âm — Thứ năm, 08/02/2035 · Canh Tý · Tháng 2/2035
- Mùng 1 tháng 2 âm — Thứ bảy, 10/03/2035 · Canh Ngọ · Tháng 3/2035
- Mùng 1 tháng 3 âm — Chủ nhật, 08/04/2035 · Kỷ Hợi · Tháng 4/2035
- Mùng 1 tháng 4 âm — Thứ ba, 08/05/2035 · Kỷ Tỵ · Tháng 5/2035
- Mùng 1 tháng 5 âm — Thứ tư, 06/06/2035 · Mậu Tuất · Tháng 6/2035
- Mùng 1 tháng 6 âm — Thứ năm, 05/07/2035 · Đinh Mão · Tháng 7/2035
- Mùng 1 tháng 7 âm — Thứ bảy, 04/08/2035 · Đinh Dậu · Tháng 8/2035
- Mùng 1 tháng 8 âm — Chủ nhật, 02/09/2035 · Bính Dần · Tháng 9/2035
- Mùng 1 tháng 9 âm — Thứ hai, 01/10/2035 · Ất Mùi · Tháng 10/2035
- Mùng 1 tháng 10 âm — Thứ tư, 31/10/2035 · Ất Sửu · Tháng 10/2035
- Mùng 1 tháng 11 âm — Thứ sáu, 30/11/2035 · Ất Mùi · Tháng 11/2035
- Mùng 1 tháng 12 âm — Thứ bảy, 29/12/2035 · Giáp Tý · Tháng 12/2035
Rằm năm 2035
- Rằm tháng 12 âm — Thứ ba, 23/01/2035 · Giáp Thân · Tháng 1/2035
- Rằm tháng 1 âm — Thứ năm, 22/02/2035 · Giáp Dần · Tháng 2/2035
- Rằm tháng 2 âm — Thứ bảy, 24/03/2035 · Giáp Thân · Tháng 3/2035
- Rằm tháng 3 âm — Chủ nhật, 22/04/2035 · Quý Sửu · Tháng 4/2035
- Rằm tháng 4 âm — Thứ ba, 22/05/2035 · Quý Mùi · Tháng 5/2035
- Rằm tháng 5 âm — Thứ tư, 20/06/2035 · Nhâm Tý · Tháng 6/2035
- Rằm tháng 6 âm — Thứ năm, 19/07/2035 · Tân Tỵ · Tháng 7/2035
- Rằm tháng 7 âm — Thứ bảy, 18/08/2035 · Tân Hợi · Tháng 8/2035
- Rằm tháng 8 âm — Chủ nhật, 16/09/2035 · Canh Thìn · Tháng 9/2035
- Rằm tháng 9 âm — Thứ hai, 15/10/2035 · Kỷ Dậu · Tháng 10/2035
- Rằm tháng 10 âm — Thứ tư, 14/11/2035 · Kỷ Mão · Tháng 11/2035
- Rằm tháng 11 âm — Thứ sáu, 14/12/2035 · Kỷ Dậu · Tháng 12/2035