Âm lịch
Mùng 1 và ngày Rằm năm 2030
Bảng đổi Âm–Dương: mỗi Mùng 1 và Rằm trong năm 2030 kèm ngày dương, thứ và can chi — dữ liệu Âm–Dương lịch Việt Nam, tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Mùng 1 năm 2030
- Mùng 1 tháng 12 âm — Thứ sáu, 04/01/2030 · Kỷ Hợi · Tháng 1/2030
- Mùng 1 tháng 1 âm — Thứ bảy, 02/02/2030 · Mậu Thìn · Tháng 2/2030
- Mùng 1 tháng 2 âm — Thứ hai, 04/03/2030 · Mậu Tuất · Tháng 3/2030
- Mùng 1 tháng 3 âm — Thứ tư, 03/04/2030 · Mậu Thìn · Tháng 4/2030
- Mùng 1 tháng 4 âm — Thứ năm, 02/05/2030 · Đinh Dậu · Tháng 5/2030
- Mùng 1 tháng 5 âm — Thứ bảy, 01/06/2030 · Đinh Mão · Tháng 6/2030
- Mùng 1 tháng 6 âm — Thứ hai, 01/07/2030 · Đinh Dậu · Tháng 7/2030
- Mùng 1 tháng 7 âm — Thứ ba, 30/07/2030 · Bính Dần · Tháng 7/2030
- Mùng 1 tháng 8 âm — Thứ năm, 29/08/2030 · Bính Thân · Tháng 8/2030
- Mùng 1 tháng 9 âm — Thứ sáu, 27/09/2030 · Ất Sửu · Tháng 9/2030
- Mùng 1 tháng 10 âm — Chủ nhật, 27/10/2030 · Ất Mùi · Tháng 10/2030
- Mùng 1 tháng 11 âm — Thứ hai, 25/11/2030 · Giáp Tý · Tháng 11/2030
- Mùng 1 tháng 12 âm — Thứ tư, 25/12/2030 · Giáp Ngọ · Tháng 12/2030
Rằm năm 2030
- Rằm tháng 12 âm — Thứ sáu, 18/01/2030 · Quý Sửu · Tháng 1/2030
- Rằm tháng 1 âm — Thứ bảy, 16/02/2030 · Nhâm Ngọ · Tháng 2/2030
- Rằm tháng 2 âm — Thứ hai, 18/03/2030 · Nhâm Tý · Tháng 3/2030
- Rằm tháng 3 âm — Thứ tư, 17/04/2030 · Nhâm Ngọ · Tháng 4/2030
- Rằm tháng 4 âm — Thứ năm, 16/05/2030 · Tân Hợi · Tháng 5/2030
- Rằm tháng 5 âm — Thứ bảy, 15/06/2030 · Tân Tỵ · Tháng 6/2030
- Rằm tháng 6 âm — Thứ hai, 15/07/2030 · Tân Hợi · Tháng 7/2030
- Rằm tháng 7 âm — Thứ ba, 13/08/2030 · Canh Thìn · Tháng 8/2030
- Rằm tháng 8 âm — Thứ năm, 12/09/2030 · Canh Tuất · Tháng 9/2030
- Rằm tháng 9 âm — Thứ sáu, 11/10/2030 · Kỷ Mão · Tháng 10/2030
- Rằm tháng 10 âm — Chủ nhật, 10/11/2030 · Kỷ Dậu · Tháng 11/2030
- Rằm tháng 11 âm — Thứ hai, 09/12/2030 · Mậu Dần · Tháng 12/2030