Âm lịch
Mùng 1 và ngày Rằm năm 2025
Bảng đổi Âm–Dương: mỗi Mùng 1 và Rằm trong năm 2025 kèm ngày dương, thứ và can chi — dữ liệu Âm–Dương lịch Việt Nam, tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Mùng 1 năm 2025
- Mùng 1 tháng 1 âm — Thứ tư, 29/01/2025 · Mậu Tuất · Tháng 1/2025
- Mùng 1 tháng 2 âm — Thứ sáu, 28/02/2025 · Mậu Thìn · Tháng 2/2025
- Mùng 1 tháng 3 âm — Thứ bảy, 29/03/2025 · Đinh Dậu · Tháng 3/2025
- Mùng 1 tháng 4 âm — Thứ hai, 28/04/2025 · Đinh Mão · Tháng 4/2025
- Mùng 1 tháng 5 âm — Thứ ba, 27/05/2025 · Bính Thân · Tháng 5/2025
- Mùng 1 tháng 6 âm — Thứ tư, 25/06/2025 · Ất Sửu · Tháng 6/2025
- Mùng 1 tháng 6 nhuận âm — Thứ sáu, 25/07/2025 · Ất Mùi · Tháng 7/2025
- Mùng 1 tháng 7 âm — Thứ bảy, 23/08/2025 · Giáp Tý · Tháng 8/2025
- Mùng 1 tháng 8 âm — Thứ hai, 22/09/2025 · Giáp Ngọ · Tháng 9/2025
- Mùng 1 tháng 9 âm — Thứ ba, 21/10/2025 · Quý Hợi · Tháng 10/2025
- Mùng 1 tháng 10 âm — Thứ năm, 20/11/2025 · Quý Tỵ · Tháng 11/2025
- Mùng 1 tháng 11 âm — Thứ bảy, 20/12/2025 · Quý Hợi · Tháng 12/2025
Rằm năm 2025
- Rằm tháng 12 âm — Thứ ba, 14/01/2025 · Quý Mùi · Tháng 1/2025
- Rằm tháng 1 âm — Thứ tư, 12/02/2025 · Nhâm Tý · Tháng 2/2025
- Rằm tháng 2 âm — Thứ sáu, 14/03/2025 · Nhâm Ngọ · Tháng 3/2025
- Rằm tháng 3 âm — Thứ bảy, 12/04/2025 · Tân Hợi · Tháng 4/2025
- Rằm tháng 4 âm — Thứ hai, 12/05/2025 · Tân Tỵ · Tháng 5/2025
- Rằm tháng 5 âm — Thứ ba, 10/06/2025 · Canh Tuất · Tháng 6/2025
- Rằm tháng 6 âm — Thứ tư, 09/07/2025 · Kỷ Mão · Tháng 7/2025
- Rằm tháng 6 nhuận âm — Thứ sáu, 08/08/2025 · Kỷ Dậu · Tháng 8/2025
- Rằm tháng 7 âm — Thứ bảy, 06/09/2025 · Mậu Dần · Tháng 9/2025
- Rằm tháng 8 âm — Thứ hai, 06/10/2025 · Mậu Thân · Tháng 10/2025
- Rằm tháng 9 âm — Thứ ba, 04/11/2025 · Đinh Sửu · Tháng 11/2025
- Rằm tháng 10 âm — Thứ năm, 04/12/2025 · Đinh Mùi · Tháng 12/2025